郊
« Back to Glossary Index
郊 : GIAO
Onyomi : こう
Kunyomi :
Những từ thường gặp> :
郊外(こうがい):giao ngoại
近郊(きんこう):ngoại ô, ngoại thành
郊 : GIAO
Onyomi : こう
Kunyomi :
郊外(こうがい):giao ngoại
近郊(きんこう):ngoại ô, ngoại thành