駅
« Back to Glossary Index
Ở nhà ga,có con ngựa và một người đang mang hành lý
DỊCH : 駅
Onyomi : えき
Kunyomi :
Cách Nhớ:

Các từ thường gặp:
駅(えき):Ga,nhà ga
東京駅(とうきょうえき):Ga tokyo
駅員(えきいん):Nhân viên nhà ga
駅前(えきまえ):Phía trước nhà ga
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục