口
« Back to Glossary Index
Hình mệng há to
口 : Khẩu
Onyomi : こう
Kunyomi : くち
Cách nhớ :

Những từ thường gặp> :
口(くち):miệng
窓口(まどぐち):quầy bán vé
入り口(いりぐち):cửa vào
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục口 : Khẩu
Onyomi : こう
Kunyomi : くち
Cách nhớ :

口(くち):miệng
窓口(まどぐち):quầy bán vé
入り口(いりぐち):cửa vào