池 « Back to Glossary IndexKanji 池 Âm Hán Việt của chữ 池 : Trì Cách đọc chữ 池 : Onyomi : ち . Kunyomi : いけ . Cấp độ : Cách Nhớ chữ 池 : Con tôm ở trong ao Những từ thường gặp có chứa chữ Kanji 池 : 池(いけ):Ao, hồ 電池(でんち):Pin 溜池(ためいけ):Ao chứa Một số câu thành ngữ, quán ngữ có chứa chữ Hán 池 : Nguồn tham khảo : wiki Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji 池 . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó. Related Articles: Học minna no nihongo bài 30Luyện tập chữ Hán N3 bài 29Tổng hợp từ vựng Minna no nihongoCategories: Từ điển Kanji« Trở lại mục lục