紅 « Back to Glossary Index紅 : HỒNG Onyomi : こう Kunyomi : べに Những từ thường gặp : 紅茶(こうちゃ):hồng trà 口紅(くちべに): thỏi son môi Related Articles: Dịch tên tiếng Việt sang tiếng Nhật - dịch sang tên tiếng NhậtLuyện đọc báo Nhật chủ đề giải trí - phần 3Tên tiếng nhật của bạn là gì?Categories: Từ điển Kanji« Trở lại mục lục