練 « Back to Glossary IndexKanji : 練 Âm Hán Việt của chữ 練 : Luyện Cách đọc chữ 練 : Onyomi : れん Kunyomi : Cấp độ : Kanji N3. Cách Nhớ chữ 練 : Tôi tập se chỉ ở hướng đông Những từ thường gặp có chứa chữ Kanji 練 : 練習(れんしゅう):luyện tập 訓練(くんれん):huấn luyện Một số câu thành ngữ, quán ngữ có chứa chữ Hán 練 : Nguồn tham khảo : wiki Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji 練 . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó. Related Articles: Dịch tên tiếng Việt sang tiếng Nhật - dịch sang tên tiếng NhậtHọc minna no nihongo bài 45Tên tiếng nhật của bạn là gì?Tổng hợp từ vựng Minna no nihongoCategories: Từ điển Kanji« Trở lại mục lục