You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!

Học minna no nihongo bài 25

Trang: 1 2 3 4

Học minna no nihongo bài 25

Mời các bạn cùng học minna no nihongo bài 25

học minna no nihongo bài 24

1. Từ vựng :

TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa
1 かんがえます えます suy nghĩ
2 つきます きます đến ( ga)
3 りゅうがくします します du học
4 とります ります thêm ( tuổi)
5 いなか vùng quê
6 たいしかん 使 đại sứ quán
7 おく 100 triệu
8 もし nếu
9 いくら cho dù
10 グループ nhóm
11 チャンス cơ hội
12 どうぞおげんきで chúc anh/ chị khỏe mạnh
13 がんばります cố gắng lên
14 こと việc
15 おせわになりました anh/chị đã giúp tôi nhiều
16 てんきん việc chuyển công tác
17 いっぱいのみましょう みましょう cùng uống một chén nhá

2. Kanji

: Tràng, trường

(kaijou) : Hội trường

(genba) : Hiện trường

: Đặc

に (tokuni) : Đặc biệt

 (tokubetsu) : Đặc biệt

: Giới

(sekai) : Thế giới

(chikai) : Ranh giới

Mời các bạn xem tiếp phần ngữ pháp tại trang sau

Trang: 1 2 3 4

We on social :

Facebook - Youtube - Pinterest

Câu hỏi - góp ý :

error: