族 : Tộc.

Onyomi : ぞく.

Kunyomi :

Cấp độ : Kanji N4

Cách nhớ :

Cách nhớ chữ Kanji 族
Phía dưới lá cờ, ta bảo vệ gia đình ta bằng mũi tên
Những từ thường gặp :

族(かぞく):gia đình

民族(みんぞく):dân tộc

(すいぞくかん):ống dẫn nước

Categories: Từ điển Kanji