球 : CẦU

Onyomi : きゅう

Kunyomi : たま

Những từ thường gặp :

球(ちきゅう):địa cầu

球(やきゅう):bóng chày

球(でんきゅう):bóng đèn

球(きゅう):quả cầu

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :