蔵 : TÀNG.

Onyomi : ぞう.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

蔵(れいぞう):sự làm lạnh, sự bảo quản

蔵(ちょぞう):dự trữ

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :