革 : CÁCH, CỨC

Onyomi : かく

Kunyomi : かわ

Những từ thường gặp> :

革(かわ):da
革(かいかく):cải cách
(かわせい):đồ da
革命(かくめい):cách mạng

Câu hỏi - góp ý :