« Back to Glossary Index

Kanji : 類

Âm Hán Việt của chữ 類 : LOẠI

Cách đọc chữ 類 :

Onyomi : るい.

Kunyomi :

Cấp độ :

Cách Nhớ chữ 類 :

Những từ thường gặp có chứa chữ Kanji 類 :

書類(しょるい):tài liệu, giấy tờ

人類(じんるい):nhân loại

分類(ぶんるい):phân loại

Một số câu thành ngữ, quán ngữ có chứa chữ Hán 類 :

Nguồn tham khảo : wiki

Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji 類 . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó.

Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục
error: