類 : LOẠI.

Onyomi : るい.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

類(しょるい):tài liệu, giấy tờ

類(じんるい):nhân loại

類(ぶんるい):phân loại

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :