順
« Back to Glossary Index
順 : THUẬN
Onyomi : じゅん
Kunyomi :
Những từ thường gặp> :
順(じゅん):lượt
順番(じゅんばん):lần lượt
順路:con đường theo tuần tự, tuân theo đạo lý
順調(じゅんちょう):thuận lợi , trôi chảy