Từ vựng :

準 : CHUẨN

Onyomi : じゅん

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

準備(じゅんび): chuẩn bị
準急(じゅんきゅう):tàu tốc hành thường
水準(すいじゅん): mực nước
準決勝 (じゅんけっしょう): trận bán kết

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply