Từ vựng :

火 : Hỏa

Onyomi : か

Kunyomi : ひ

Những từ thường gặp> :

火 (ひ) : lửa  
花火 (はなび) : pháo hoa
火山 (かざん) : núi lửa
火事 (かじ) : vụ cháy

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply