Từ vựng :

非 : Phi

Onyomi : ひ

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

非常(ひじょう):hơn bình thường, bất bình thường
非常に(ひじょうに):cự kỳ, rất
非常口(ひじょうぐち):cửa thoát hiểm

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply