保 : BẢO.

Onyomi : ほ.

Kunyomi : たも.

Những từ thường gặp :

(ほおん):giữ nhiệt

(ほけん):bảo hiểm

保つ(たもつ):bảo vệ, duy trì

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :