昨 : Tạc

Onyomi : さく

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

(きのう/さくじつ):hôm qua

(さくねん):năm ngoái

(さくや):tối hôm trước

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :