期 : KÌ

Onyomi :

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

(きかん): giai đoạn

期(ちょうき):dài kỳ, dài hạn

(ていきけん):vé tháng

期(たんき):ngắn hạn

期(ていき): định kì

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :