署 : THỰ

Onyomi : しょ

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

(しょめい):tên
署(しょうぼうしょ):cục phòng cháy chữa cháy
署(ぶしょ):phòng ban
署(ぜいむしょ):phòng thuế

Câu hỏi - góp ý :