衣 : Y

Onyomi :

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

(いるい):quần áo

(いふく):y phục, trang phục, quần áo

(いりょうひん):sản phẩm quần áo

(いしょくじゅう): quần áo thực thẩm và nơi ở

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :