« Back to Glossary Index

観 : QUAN

Onyomi : かん

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

観光(かんこう):tham quan
観察(かんさつ):quan sát
観客(かんきゃく):quan khách
観音(かんおう):phật bà quan âm

« Trở lại mục lục
error: