警 : CẢNH

Onyomi : けい

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

警官(けいかん):cảnh sát viên

(けいさつ):cảnh sát

(けいび):sự phòng thủ, sự bảo vệ

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :