雑 : TẠP

Onyomi : ざつ

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

(ざつおん):tạp âm
雑な(ざつな):tạp nham
(ざつよう):việc vặt
(ざっか):tạp hóa

Câu hỏi - góp ý :