面 : DIỆN.

Onyomi : めん.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

面(がめん):màn hình

面(しょうめん):chính diện

面(ほうめん):phương diện

(めんせき):diện tích

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :