Từ vựng :

大 : Đại

Onyomi : だい
たい

Kunyomi : おおーきい
おお-きな
おと~
おお~

Những từ thường gặp> :

大きい(おおきい)to lớn
大きな(おおきな)to lớn
大人(おとな)người lớn
大丈夫(だいじょうぶ)ổn, không sao
大した(たいした)khá là lớn

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply