商 : THƯƠNG

Onyomi : しょう

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

(しょうひん):hàng hóa

(しょうぎょう):thương nghiệp

(しょうてん):cửa hiệu, cửa hàng buôn bán

(しょうばい):thương mại, buôn bán

[jpshare]
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục

Bình luận - góp ý

error: