Kanji 固

Âm Hán Việt : Cố

Onyomi : こ .

Kunyomi : かた .

Cách nhớ : 

Cách nhớ chữ Kanji 固
Bức tường xung quanh nhà thờ rất cứng
Những từ thường gặp có chữ Kanji 固 :

固い(かたい):Cứng

固まる(かたまる):Làm cứng

(こたい):Thể rắn

(こてい):Cố định

頑固な(がんこな):Ngoan cố, cứng đầu

Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji 固 . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó.

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :