庫 : KHỐ.

Onyomi : こ.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

庫(きんこ):ngân quỹ, kho tiền, két sắt

庫(れいぞうこ):tủ lạnh

庫(しゃこ):cốp xe

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :