栄 : VINH

Onyomi : えい

Kunyomi : さか

Những từ thường gặp> :

栄養(えいよう):dinh dưỡng
栄える(さかえる):phát triển
繁栄(はんえい):thịnh vượng, hưng thịnh

Câu hỏi - góp ý :