歴 : LỊCH

Onyomi : れき

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

履歴(ちゃくしんりれき):lịch sự cuộc gọi
(れきし):lịch sử
履歴(りれきしょ):bản lí lịch

Câu hỏi - góp ý :