毛 : MAO

Onyomi : もう

Kunyomi : け

Những từ thường gặp> :

毛(ようもう):lông cừu
毛(け):tóc, lông
(けがわ):da thú có nguyên lông

[jpshare]
« Trở lại mục lục

Bình luận - góp ý

error: