You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!

Generic selectors
Tìm chính xác
Tìm trong tiêu đề
Tìm trong nội dung
Search in posts
Search in pages
glossary
Filter by Categories
10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
Ẩm thực Nhật Bản
Cách học tiếng Nhật
Cách nhớ từ vựng tiếng Nhật
chữ Hán N1
Du lịch Nhật Bản
Đề thi đại học tiếng Nhật
Đề thi N1
Đề thi N2
Đề thi N3
Đề thi N4
Đề thi N5 tiếng Nhật
Đọc hiểu N5
Học chữ Kanji bằng hình ảnh
Học mina trung cấp
Học tiếng Nhật
Học tiếng Nhật Online
Học tiếng nhật qua bài hát
Học tiếng Nhật qua game
Học tiếng Nhật qua manga
Kanji N2
Kanji N3
Khác
Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
Luyện đọc báo Nhật
Luyện đọc tiếng Nhật N2
Luyện đọc tiếng Nhật N3
Luyện nghe N2
Luyện nghe N3
Luyện Nghe tiếng Nhật N5
Luyện nói tiếng Nhật
Luyện thi N1
Luyện thi N2
Luyện thi N3
Luyện thi N4
Luyện thi N5
Luyện thi tiếng Nhật
Luyện viết tiếng Nhật
mon chế
Nghệ thuật gấp giấy Origami
Ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật N2
Ngữ pháp tiếng Nhật N3
Ngữ pháp tiếng Nhật N4
Ngữ Pháp tiếng Nhật N5
Thành ngữ tiếng Nhật
Tiếng Nhật chuyên nghành
Tiếng Nhật cơ bản
Tiếng Nhật giao tiếp
Tổng hợp Kanji N4
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật
Truyện cổ tích Nhật Bản
truyện cười tiếng Nhật
truyện tranh tiếng Nhật vui
Từ điển Kanji
Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt
Từ điển Việt Nhật
Tự học Minna no nihongo
Từ vựng N2
Từ vựng N3
Từ vựng N4
Từ vựng N5
Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật N1
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Văn hóa Nhật Bản
Vui học tiếng Nhật
Xem nhiều

Kanji 無

Âm Hán Việt của chữ 無 : Vô.

Cách đọc chữ 無

Onyomi : ム, ブ.

Kunyomi : な_い.

Cách Nhớ chữ 無:
cách nhớ chữ 無
Ngôi nhà bị cháy và tất cả mất hết

Các từ thường gặp chứa chữ Kanji 無:

無 (カイム) : vô nghĩa

虚無 (キョム) : hư vô

虚無僧 (コムソウ) : thầy tu phái fuke

無 (ナム) : nam mô, mô phật

(ブアイソ) : không giữ ý tứ

(むごん) : Sự im lặng

(ぶじ) : Bình an vô sự

無尽 (ムジンゾウ) : không bao giờ hết

無双 (ムソウ) : có một không hai

無駄 (ムダ) : Vô ích, lãng phí

(むち) : Vô sỉ, không biết xấu hổ

無比 (ムヒ) : không ai sánh bằng

無帽 (ムボウ) : đầu trần

無謀 (ムボウ) : thiếu thận trọng

(むめい) : Vô danh

(ムヨク) : không có dục vọng

(ブライカン) : Kẻ côn đồ

1 số câu thành ngữ, quán ngữ có chứa chữ Hán 

逆無 (あくぎゃくむどう) : Phản nghịch

(あっかんぶらい) :tính cách giang hồ

(あんぜんぶじ) : bình yên vô sự

(あんむてんじつ) : tối đen và tĩnh lặng

為無 (ういむじょう) : vạn vật luôn thay đổi

(うそうむそう) : những sự vật hiện tượng có hình tướng và không có hình tướng

(うむそうせい) : quan hệ tương sinh tương khắc

(かんぜんむけつ) : hoàn hảo không khuyết điểm

(かんそうむみ) : khô khan vô vị

(かんびむけつ) : hoàn mỹ vô khuyết

(がんちゅうむじん) : không màng xung quanh

(こうがいむよう) : không hé nửa lời

(こうせいむし) : công chính vô tư

(こうだいむへん) : quảng đại vô bờ

(こうへいむし) : công bằng vô tư

無双(ここんむそう) : xuất chúng chưa từng có từ trước đến nay

(こりつむしん) : một thân một mình

(しょうじむじょう) : sanh tử vô thường

無妄 (しんじつむもう) : hoàn toàn là sự thật

畜無害 (じんちくむがい) : không gây hại cho người hay con vật nào

(すいかむじょう) : thủy hỏa vô tình

無双 (てんかむそう) : Thiên hạ vô song、thiên hạ độc nhất vô nhị

(へいあんぶじ) : Bình an vô sự

Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji 無 . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó.

Generic selectors
Tìm chính xác
Tìm trong tiêu đề
Tìm trong nội dung
Search in posts
Search in pages
glossary
Filter by Categories
10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
Ẩm thực Nhật Bản
Cách học tiếng Nhật
Cách nhớ từ vựng tiếng Nhật
chữ Hán N1
Du lịch Nhật Bản
Đề thi đại học tiếng Nhật
Đề thi N1
Đề thi N2
Đề thi N3
Đề thi N4
Đề thi N5 tiếng Nhật
Đọc hiểu N5
Học chữ Kanji bằng hình ảnh
Học mina trung cấp
Học tiếng Nhật
Học tiếng Nhật Online
Học tiếng nhật qua bài hát
Học tiếng Nhật qua game
Học tiếng Nhật qua manga
Kanji N2
Kanji N3
Khác
Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
Luyện đọc báo Nhật
Luyện đọc tiếng Nhật N2
Luyện đọc tiếng Nhật N3
Luyện nghe N2
Luyện nghe N3
Luyện Nghe tiếng Nhật N5
Luyện nói tiếng Nhật
Luyện thi N1
Luyện thi N2
Luyện thi N3
Luyện thi N4
Luyện thi N5
Luyện thi tiếng Nhật
Luyện viết tiếng Nhật
mon chế
Nghệ thuật gấp giấy Origami
Ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật N2
Ngữ pháp tiếng Nhật N3
Ngữ pháp tiếng Nhật N4
Ngữ Pháp tiếng Nhật N5
Thành ngữ tiếng Nhật
Tiếng Nhật chuyên nghành
Tiếng Nhật cơ bản
Tiếng Nhật giao tiếp
Tổng hợp Kanji N4
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật
Truyện cổ tích Nhật Bản
truyện cười tiếng Nhật
truyện tranh tiếng Nhật vui
Từ điển Kanji
Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt
Từ điển Việt Nhật
Tự học Minna no nihongo
Từ vựng N2
Từ vựng N3
Từ vựng N4
Từ vựng N5
Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật N1
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Văn hóa Nhật Bản
Vui học tiếng Nhật
Xem nhiều

Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục

Câu hỏi - góp ý :

error: