現 : Hiện.

Onyomi : げん.

Kunyomi : あらわ-れる.

Những từ thường gặp :

(げんきん):tiền mặt

現(ひょうげん):biểu hiện

現れる(あらわれる):thể hiện ra

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :