略 : LƯỢC

Onyomi : りゃく

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

略(りゃく):tóm lược
省略(しょうりゃく):lược bỏ
略す(りゃくす):lược bỏ, làm ngắn
(りゃくれき):tiểu sử vắn tắt

Câu hỏi - góp ý :