適 : THÍCH, QUÁT

Onyomi : てき

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

な(てきとう):thích hợp

適する(てきする):thích hợp

な(てきせつ):thích hợp và cần thiết

な(てきどな):mức độ thích hợp

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :