預 : DỰ

Onyomi :

Kunyomi : あず

Những từ thường gặp :

(よきん): tiền gửi ngân hàng

預ける(あずける):gửi, giao cho

預かる(あずかる):trông nom, canh giữ, chăm sóc

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :