Từ vựng :

九 : Cửu

Onyomi : きゅう

Kunyomi : ここの-つ

Những từ thường gặp> :

九つ (ここのつ) : 9 cái
九時 (くじ) : 9 giờ
九人 (きゅうにん) : 9 người

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply