Từ vựng :

押 : Áp

Onyomi :

Kunyomi : お-す
お-さえる

Những từ thường gặp> :

押す(おす):nhấn, ẩn
押入れ(おしいれ):nhấn vào
押入れ(おしいれ): tủ tường
押さえる(おさえる):giữ

Câu hỏi - góp ý :

Categories: Kanji

Leave a Reply