You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!

Trợ từ tiếng Nhật – kiến thức tổng hợp

Trợ từ tiếng Nhật – kiến thức tổng hợp

Trợ từ là một phần không thể thiếu và có vai trò vô cùng quan trọng trong tổng thể ngữ pháp tiếng Nhật. Bản chất của chúng là những từ đi kèm do đó cách sử dụng cũng khá mơ hồ nếu không biết cách hệ thống và phân loại bài bản. Cũng chính vì tầm quan trọng và mức độ rắc rối của chúng mà trong bài viết này hãy cùng tìm hiểu về trợ từ tiếng nhật – kiến thức tổng hợp để có cái nhìn rõ nét hơn nhé!

Định nghĩa trợ từ

Trợ từ tiếng Nhật – kiến thức tổng hợp

Trợ từ là những từ đi kèm với các loại từ khác trong câu để biểu thị mối quan hệ giữa các nhóm từ độc lập hay để biểu thị sắc thái của một đối tượng được đề cập tới.

Phân loại trợ từ

phân loại trợ từ tiếng nhật

Trợ từ được phân ra làm những loại sau: trợ từ cách, trợ từ song song, phó trợ từ, trợ từ quan hệ, trợ từ nối, trợ từ cuối và trợ từ cuối dành riêng cho phụ nữ. Bây giờ hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng loại nhé!

1. Trợ từ cách – 格助詞 (Kakujoshi)

Là những trợ từ đi kèm với danh từ, đại danh từ để biểu thị mối quan hệ với các từ khác trong câu. Nói một cách chi tiết, trợ từ cách – (kakujoshi) chủ yếu được dùng để biểu thị mối quan hệ nào đó giữa danh từ, đại danh từ với:

– Danh từ khác.

– Động từ / tính từ giữ vai trò là vị ngữ trong câu.

Trợ từ cách bao gồm: が, の, を, に, へ, と, から, より.

Ví dụ:

いです。(Sora ga aoi desu. – Bầu trời màu xanh.)

。(Ame no furu hi. – Ngày trời đổ mưa.)

さんがみました。(Yamada-san ga hon o yomimashita. – Anh Yamada đã đọc sách.)

ゴミごみをてます。(Gomibako ni gomi o sutemasu. – Vứt rác vào thùng.)

きます。(Gakkou e ikimasu. – Đi tới trường.)

さんさんがました。(Tanaka san to Yamada-san ga kimashita. – Anh Tanaka và chị Yamada đã tới.)

からます。(Kyoushitsu kara demasu. – Đi ra từ phòng học.)

佐藤さんは鈴さんよりです。(Satou-san wa Suzuki-san yori toshiue desu. – Chị Satou lớn tuổi hơn chị Suzuki.)

Trên đây là những ví dụ đơn giản. Càng học lên cao thì các mẫu câu sẽ phức tạp hơn, tuy nhiên bản chất của những trợ từ này là không thay đổi.

2. Trợ từ song song – 並立助詞 (Heiritsujoshi)

Là những trợ từ đi kèm với các loại từ khác để kết nối 2 hoặc nhiều từ với nhau tạo nên mối quan hệ ngang bằng trong câu.

Trợ từ song song bao gồm: と, に, か, や, やら, の, だの.

Ví dụ:

はさみペンがある。(Hasami to pen ga aru. – Có kéo và bút viết.)

アニメと、の趣にもあるらしい。(Gogaku ni anime ni ryouri ni to, kare no shumi wa hoka ni mo samazama arurashii. – Ngôn ngữ học này, phim hoạt hình này, nấu ăn này, ngoài ra thì sở thích của anh ấy hình như còn rất nhiều nữa.)

めよう。(Yama ni iku ka, umi ni iku ka kimeyou. – Đi leo núi hay đi biển quyết định đi!)

技ではサッカー(など)がきだ。(Kyuugi de wa sakkaa ya yakyuu (nado) ga sukida. – Trong các loại bóng thì tôi thích đại loại như bóng đá và bóng chày.)

やら やらる。(Ame yara yuki yara ga furu. – Khi thì mưa khi thì tuyết rơi.)

かないってめられない。(Iku no ikanai no, mayotte kimerarenai. – Đi hay là không đi,  tôi do dự không thể quyết định được.)

ウザイだのだのわれる。(Uzai dano meiwakuda no to iwa reru. – Tôi bị nói là lắm lời và phiền phức.)

3. Phó trợ từ – 副助詞 (Fukujoshi)

Là những trợ từ đi kèm với các loại từ khác nhau để bổ sung thêm ý nghĩa đặc biệt cho những loại từ đó.

Phó trợ từ bao gồm: さえ, まで, ばかり, だけ, ほど, くらい(ぐらい), など.

Ví dụ:

これさえあればです。(Kore sae areba daijoubu desu. – Chỉ cần có cái này thì sẽ ổn thôi.)

して、するまでになりました。(Nihongo o benkyō shite, ryuugakusei shiken ni goukaku suru made ni narimashita. – Tôi đã học tiếng Nhật và đạt tới giai đoạn đỗ kì thi du học sinh)

ばかりべます。(Niku bakari tabemasu. – Tôi ăn toàn thịt.)

あとはだけです。(Ato wa neru dakedesu. – Giờ thì chỉ ngủ thôi.)

30ほどかかる。(30 pun hodo kakaru. – Tốn chừng 30 phút.)

10くらいました。(10 nin kurai kimashita. – Khoảng 10 người đã tới.)

机のなどがあります。(Tsukue no ue ni hon nado ga arimasu. – Trên bàn có mấy thứ như sách vở.)

4. Trợ từ quan hệ – 接続助詞 (Setsuzokujoshi)

Là những trợ từ nối tiếp giữa các loại từ với nhau (các loại từ này có thể là: tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, động từ v…v…) để biểu thị mối quan hệ giữa mệnh đề trước với mệnh đề sau hoặc câu trước với câu sau.

Trợ từ quan hệ bao gồm: ば, と, ても(でも), けれど(けれども), が, のに, ので, から,し, て(で).

Ví dụ:

ない。(Ame ga fureba, soto ni denai. – Trời mà mưa thì tôi không ra ngoài.)

やすに なる。(Mizu o hiyasu to, kouri ni naru. – Nếu làm đông nước thì sẽ thành đá.)

たとえ てもる つもりだ。(Tatoe ame ga futte mo, soto ni deru tsumorida. – Ví dụ kể cả trời có mưa tôi cũng định ra ngoài.)

ったけれどた。(Ame ga futtakeredo, soto ni deta. – Trời mưa nhưng tôi đã đi ra ngoài.)

です、クイズです。(Totsuzendesuga, kuizudesu. – Đột nhiên nhưng mà giờ sẽ là bài kiểm tra.)

が あるのにかける。(Netsu ga aru no ni, dekakeru. – Dù trời nóng nhưng tôi vẫn ra ngoài.)

ったのでなかった。(Ame ga futtanode, soto ni denakatta. – Vì trời mưa nên tôi đã không ra ngoài.)

あぶないから、やめなさい。(Abunaikara, yame nasai. – Vì nguy hiểm lắm nên dừng lại đi!)

まない 、タバコも わない。(Sake o nomanaishi, tabako mo suwanai. – Tôi không uống rượu cũng chẳng hút thuốc.)

が でき、スポーツも だ。(Benkyou ga dekite, supootsu mo tokuida. – Học cũng đượcmà thể thao cũng giỏi.)

5. Trợ từ nối – 係助詞 (Keijoshi)

Là những trợ từ đi kèm với các loại từ khác, làm tăng thêm ý nghĩa cho những từ đó, tạo ảnh hưởng đến toàn bộ câu.

Trợ từ nối bao gồm: は, も, こそ, でも, しか, さえ.

Ví dụ:

このたことがある。(Kono machi e wa ichido kita koto ga aru. – Tôi đã từng tới con phố này một lần rồi.)

からだ。(Kyou mo asa kara ameda. – Hôm nay cũng mưa từ sáng.)

こそわなければならない。(Boku koso orei o iwanakereba naranai. – Chính tôi cũng phải nói lời cảm tạ.)

でもきませんか?(Yakyuu demo mi ni ikimasen ka? – Cậu có đi xem bóng chày với tôi không?)

になったら、しかない。(Ashita ame ni nattara, undoukai wa enki shika nai. – Mai mà trời mưa thì đại hội thể thao không còn cách nào ngoài hoãn lại.)

こんなことはさえかる。(Konna koto wa shōgakusei ni sae wakaru. – Chuyện như thế này ngay cả học sinh tiểu học cũng hiểu.)

6. Trợ từ cuối – 終助詞 (Shuujoshi)

Là những trợ từ đi kèm với nhiều loại từ ở cuối câu để kết thúc câu và biểu thị thêm ý nghĩa nào đó để bộc lộ cảm xúc, để nhấn mạnh, để biểu lộ hi vọng, sự cấm đoán, cảm thán v…v…

Trợ từ cuối bao gồm: か(かい), かしら, な, ぞ, ぜ, とも, の, わ, よ.

Ví dụ:

あしたはです。(Ashita wa nichiyoubidesu ka. – Mai là chủ nhật đúng không?)

あしたはかしら。(Ashita wa nichiyoubi kashira. – Không biết mai có phải là chủ nhật không nhỉ ?)

さわる。(Sawaru na. – Đừng có sờ vào.)

僕がやる。(Boku ga yaru zo. – Tôi làm cho.)

俺もやる。(Ore mo yaru ze. – Tôi cũng làm đây.)

よし、やるとも。(Yoshi, yarutomo. – Được, cùng làm nào.)

きのう、コンサートにきました。(Kinou, konsaato ni ikimashita no. – Hôm qua tôi đã đến buổi hòa nhạc đó.)

それは、僕がやる。(Sore wa, boku ga yaru wa. – Cái đó để tôi làm cho.)

きましょう。(Hayaku ikimashou yo. – Đi nhanh lên nào!)

7. Trợ từ cuối dành riêng cho phụ nữ – 女性特有の終助詞 (Josei tokuyuu no shuujoshi)

Là những trợ từ cuối mỗi câu, đàn ông không sử dụng mà chỉ dành riêng cho phụ nữ.

Trợ từ cuối dành riêng cho phụ nữ bao gồm: わ, こと, てよ, ことよ, もの, かしら.

Ví dụ:

きれいな。(Kireina yukida wa. – Tuyết đẹp quá.)

派な邸ですこと。(Rippana teitakudesu koto. – Tòa biệt thự đẹp thật.)

それでよくってよ。(Sore de yokutte yo. – Thế là tốt rồi!)

邪魔してはいけないことよ。(Jama shite wa ikenai koto yo. – Đừng cản trở chứ!)

さがなんですもの。(Samusa ga nigatena ndesu mono. – Tôi chịu lạnh kém lắm ý!)

にもできるかしら。(Watashi ni mo dekiru kashira. – Không biết tôi có thể không nhỉ.)

Trên đây là tất tần tật về trợ từ tiếng Nhật – kiến thức tổng hợp. Hi vọng bài viết sẽ giúp mọi người hệ thống dễ dàng hơn và ghi nhớ hiệu quả các trợ từ trong tiếng Nhật.

Nếu bạn muốn tìm hiểu cách dùng chi tiết của từng trợ từ, hãy tham khảo nhóm bài viết : trợ từ tiếng Nhật.

Mời các bạn đồng hành cùng Tự học online trên :

Facebook - Youtube - Pinterest

Gợi ý bởi Google :

Câu hỏi - góp ý :

error: