You dont have javascript enabled! Please enable it!

Học minna no nihongo bài 37

Trang: 1 2 3 4

Học minna no nihongo bài 37

Mời các bạn cùng học minna no nihongo bài 37

học minna no nihongo bài 24

1. Từ vựng :

TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa
1 ほめる 褒めます khen
2 しかる mắng
3 さそう 誘います mời, rủ
4 おこす こします đánh thức
5 しょうたいする します mời
6 たのむ みます nhờ vả
7 ぬすむ ăn trộm
8 ふむ 踏みます giẫm lên
9 こわす 壊します làm hỏng
10 よごす します làm bẩn
11 おこなう いします thực hiện, tiến hành
12 ゆしゅつする します xuất khẩu
13 ゆにゅうする します nhập khẩu
14 ほんやくする 翻訳します dịch
15 はつめいする します phát minh
16 はっけんする します tìm ra, tìm thấy
17 せっけいする します thiết kế
18 こめ gạo
19 むぎ lúa mạch
20 せきゆ dầu mỏ
21 げんりょう nguyên liệu
22 ざいりょう vật liệu
23 デート cuộc hẹn hò
24 どろぼう kẻ trộm
25 けいかん cảnh sát
26 けんちくか kiến trúc sư
27 かがくしゃ nhà khoa học
28 まんが truyện tranh
29 せかいじゅう khắp thế giới
30 よかったですね may nhỉ
31 ちゅういする します chú ý, nhắc nhở
32 ∼じゅう trên khắp, toàn
33 によって do, vì
34 ドミニカ Dominaka, một quốc gia ở Trung Mĩ
35 ライトきょうだい ライト anh em nhà Wright, 2 người đầu tiên đặt nền móng cho ngành hàng không
36 げんじものがたり truyện cổ Genji
37 むらさきしきぶ tác giả của Truyện cổ Genji
38 グラハム・ベル Alexander Graham Bell nhà phát minh người Mĩ
39 とうしょうぐう tên một đền thờ ở tỉnh Tochigi
40 えどじだい thời Edo
41 サウジアラビア các nước Ả rập Xê-út
42 うめたてます てます lấp (biển)
43 ぎじゅつ kĩ thuật
44 とち đất đai
45 そうおん ô nhiễm tiếng ồn
46 りようする します sử dụng, lợi dụng
47 アクセス nối, giao thông đi đến

2. Kanji

: Mễ 

(kome) : Gạo

(beikoku) : Nước Mỹ

: Tự

(tera) : Chùa

(yamadera) : Chùa trên núi

: Thuyền 

(Fune) : Thuyền

(fuusen) : Bóng bay

: Giới 

(kikai) : Máy móc

(kikaikou) : Thợ cơ khí

: Hô 

ぶ (Yobu) : Gọi

: Lại 

む (tanomu) : Nhờ cậy

: Chú

(chuui) : Chú ý

: Chiêu 

(shoutai) : Chiêu đãi

き (maneki) : Mời gọi

輪 : Luân 

輪 (yubiwa) : Nhẫn

Mời các bạn xem tiếp phần ngữ pháp bài 37 tại trang sau

Trang: 1 2 3 4

We on social : Facebook - Youtube - Pinterest

Câu hỏi - góp ý :

error: