健 : KiỆN

Onyomi : けん

Kunyomi : すこ

Những từ thường gặp> :

(けんざい):sức khỏe tốt
健やかな(すこやかな):khoẻ mạnh
な(けんぜんな):khỏe mạnh,lành mạnh

Câu hỏi - góp ý :