察 : Sát.

Onyomi : さつ.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

察(けいさつ):cảnh sát

診察(しんさつ):sự khám bệnh

(けいさつしょ):sở cảnh sát

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :