袋 : Đại.

Onyomi :

Kunyomi : ふくろ.

Những từ thường gặp :

袋(ふくろ):túi

袋(てぶくろ):găng tay

ゴミ袋(ごみぶくろ):túi rác

袋(かみぶくろ):túi bằng giấy

袋(たび): tất chân

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :