録 : Lục.

Onyomi : ろく.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

(ろくおん):ghi âm

録(きろく):ghi chép

(ろくが):băng video, sự ghi hình

(ろくが):ghi hình

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :