You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!

Generic selectors
Tìm chính xác
Tìm trong tiêu đề
Tìm trong nội dung
Search in posts
Search in pages
glossary
Filter by Categories
10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
Ẩm thực Nhật Bản
Cách học tiếng Nhật
Cách nhớ từ vựng tiếng Nhật
chữ Hán N1
Du lịch Nhật Bản
Đề thi đại học tiếng Nhật
Đề thi N1
Đề thi N2
Đề thi N3
Đề thi N4
Đề thi N5 tiếng Nhật
Đọc hiểu N5
Học chữ Kanji bằng hình ảnh
Học mina trung cấp
Học tiếng Nhật
Học tiếng Nhật Online
Học tiếng nhật qua bài hát
Học tiếng Nhật qua game
Học tiếng Nhật qua manga
Kanji N2
Kanji N3
Khác
Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
Luyện đọc báo Nhật
Luyện đọc tiếng Nhật N2
Luyện đọc tiếng Nhật N3
Luyện nghe N2
Luyện nghe N3
Luyện Nghe tiếng Nhật N5
Luyện nói tiếng Nhật
Luyện thi N1
Luyện thi N2
Luyện thi N3
Luyện thi N4
Luyện thi N5
Luyện thi tiếng Nhật
Luyện viết tiếng Nhật
mon chế
Nghệ thuật gấp giấy Origami
Ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật N2
Ngữ pháp tiếng Nhật N3
Ngữ pháp tiếng Nhật N4
Ngữ Pháp tiếng Nhật N5
Thành ngữ tiếng Nhật
Tiếng Nhật chuyên nghành
Tiếng Nhật cơ bản
Tiếng Nhật giao tiếp
Tổng hợp Kanji N4
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật
Truyện cổ tích Nhật Bản
truyện cười tiếng Nhật
truyện tranh tiếng Nhật vui
Từ điển Kanji
Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt
Từ điển Việt Nhật
Tự học Minna no nihongo
Từ vựng N2
Từ vựng N3
Từ vựng N4
Từ vựng N5
Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật N1
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Văn hóa Nhật Bản
Vui học tiếng Nhật
Xem nhiều

Kanji 雨.

Âm Hán Việt : Vũ.

Onyomi : う.

Kunyomi: あめ, あま.

Cấp độ : Kanji N5.

Hình ảnh

kanji 雨

Cách Nhớ:
cách nhớ chữ 雨
Chữ hán này được hình thành từ mây và những ngọn mưa
Các từ thường gặp :

雨 (あめ): Cơn mưa

梅雨 (*つゆ/ばい): Mùa mưa

雨 (おおあめ): Mưa to, mưa rào

雨季 (き): Mùa mưa

雨 (ぼうふう): Bão, mưa gió

(あまみず): Nước mưa

雨雲 (あまぐも) : mây mưa

(あまぐ) : áo mưa, đồ che mưa

(あまど) : Cửa sổ che mưa

雨傘(あまがさ) : ô che mưa

(ウテン) : Trời mưa

(ウリョウ) : Lượng mưa (hay gặp trong bản tin dự báo thời tiết)

雨(さみだれ) : mưa tháng năm (theo lịch âm lịch, mưa rả rích, lâu không tạnh)

雨(しぐれ) : mưa giao mùa từ mua thu sang mùa đông, lúc mưa lúc tạnh

雨(はるさめ) : mưa xuân

雨(こさめ) : mưa nhỏ

雨(ひさめ) : mưa đá

霧雨(きりさめ) : mưa bụi

雷雨(ライウ) : mưa có kèm theo sấm sét

雨(あきさめ) : mưa thu

(あまがっぱ) : áo mưa

雨(むらさめ) : mưa rào, mưa thật to rồi tạnh ngay sau đó.

1 số cách nói thành ngữ, quán ngữ :

雨 (きゅううこんう) : bạn cũ bạn mới

雨 (ごふうじゅうう) : Sau năm ngày thì gió, sau 10 ngày thì mưa. Ý nói thời tiết thuận lợi cho nông nghiệp

雨淒淒 (ふううせいせい) : Mưa gió đều mạnh, lạnh. Hoặc nói thời loạn thế.

Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó.

Generic selectors
Tìm chính xác
Tìm trong tiêu đề
Tìm trong nội dung
Search in posts
Search in pages
glossary
Filter by Categories
10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
Ẩm thực Nhật Bản
Cách học tiếng Nhật
Cách nhớ từ vựng tiếng Nhật
chữ Hán N1
Du lịch Nhật Bản
Đề thi đại học tiếng Nhật
Đề thi N1
Đề thi N2
Đề thi N3
Đề thi N4
Đề thi N5 tiếng Nhật
Đọc hiểu N5
Học chữ Kanji bằng hình ảnh
Học mina trung cấp
Học tiếng Nhật
Học tiếng Nhật Online
Học tiếng nhật qua bài hát
Học tiếng Nhật qua game
Học tiếng Nhật qua manga
Kanji N2
Kanji N3
Khác
Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
Luyện đọc báo Nhật
Luyện đọc tiếng Nhật N2
Luyện đọc tiếng Nhật N3
Luyện nghe N2
Luyện nghe N3
Luyện Nghe tiếng Nhật N5
Luyện nói tiếng Nhật
Luyện thi N1
Luyện thi N2
Luyện thi N3
Luyện thi N4
Luyện thi N5
Luyện thi tiếng Nhật
Luyện viết tiếng Nhật
mon chế
Nghệ thuật gấp giấy Origami
Ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật N2
Ngữ pháp tiếng Nhật N3
Ngữ pháp tiếng Nhật N4
Ngữ Pháp tiếng Nhật N5
Thành ngữ tiếng Nhật
Tiếng Nhật chuyên nghành
Tiếng Nhật cơ bản
Tiếng Nhật giao tiếp
Tổng hợp Kanji N4
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật
Truyện cổ tích Nhật Bản
truyện cười tiếng Nhật
truyện tranh tiếng Nhật vui
Từ điển Kanji
Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt
Từ điển Việt Nhật
Tự học Minna no nihongo
Từ vựng N2
Từ vựng N3
Từ vựng N4
Từ vựng N5
Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật N1
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Văn hóa Nhật Bản
Vui học tiếng Nhật
Xem nhiều

Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục

Câu hỏi - góp ý :

error: