Từ vựng :

外 : Ngoại

Onyomi : がい

Kunyomi : そと
ほか
はず-す
はず-れる と

Những từ thường gặp> :

外 (そと/ほか) : ngoài ra  
外す (はずす) : tháo ra  
外れる (はずれる) : trượt (không trúng)  
外国 (がいこく) : nước ngoài 

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply