Từ vựng :

流 : LƯU

Onyomi : りゅう

Kunyomi : なが

Những từ thường gặp> :

流行(りゅうこう): lưu hành
流れる(ながれる): chảy, trôi chảy

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply