Từ vựng :

青 : Thanh

Onyomi : せい
しょう

Kunyomi : あお
あお-い

Những từ thường gặp> :

青空(あおぞら):trời trong xanh
青年(せいねん): thanh niên

Câu hỏi - góp ý :

Categories: Kanji

Leave a Reply