体 : Thể.

Onyomi : たい/ てい.

Kunyomi : からだ.

Những từ thường gặp :

体(からだ): cơ thể

(たいおん):thân nhiệt

(たいいく):thể dục

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :